Tìm hiểu thêm về từ này
작전타임
Đây là khoảng thời gian tạm dừng trận đấu ngắn ngủi theo yêu cầu của huấn luyện viên để điều chỉnh chiến thuật. Nó đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi tâm lý và cách chơi của các vận động viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
감독이 중요한 순간에 작전타임을 불렀다
Huấn luyện viên đã gọi hội ý vào thời điểm quan trọng
작전타임 동안 전술을 수정했다
Chúng tôi đã điều chỉnh chiến thuật trong thời gian hội ý
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.