Tìm hiểu thêm về từ này
득점
Đây là việc đưa bóng vào lưới hoặc đạt được điểm số trong trận đấu theo quy định. Người có số lần ghi bàn nhiều nhất thường được vinh danh là vua phá lưới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
손흥민 선수가 결정적인 득점을 했다
Cầu thủ Son Heung-min đã ghi một bàn thắng quyết định
누가 이번 경기 득점왕이 될까
Ai sẽ là vua phá lưới trong trận đấu lần này nhỉ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.