Tìm hiểu thêm về từ này
무승부
Đây là trạng thái kết thúc trận đấu khi cả hai bên có số điểm hoặc số bàn thắng bằng nhau. Không có bên nào giành chiến thắng hay thất bại trong trường hợp này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
경기는 결국 무승부로 끝났다
Trận đấu cuối cùng đã kết thúc với tỉ số hòa
두 팀은 무승부를 기록했다
Hai đội đã ghi nhận một kết quả hòa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.