Tìm hiểu thêm về từ này
연장전
Đây là thời gian thi đấu thêm được bù vào sau khi thời gian thi đấu chính thức kết thúc mà chưa phân định thắng thua. Thời gian của hiệp phụ tùy thuộc vào quy định của từng môn thể thao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
승부가 나지 않아 연장전에 돌입했다
Vì chưa phân thắng bại nên trận đấu đã bước vào hiệp phụ
연장전 끝에 겨우 이겼다
Cuối cùng đã giành chiến thắng sau hiệp phụ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.