Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

도핑테스트

Đây là việc xét nghiệm máu hoặc nước tiểu để kiểm tra xem vận động viên có sử dụng các chất cấm nhằm tăng cường hiệu suất thi đấu hay không. Những người vi phạm sẽ bị phạt nặng hoặc cấm thi đấu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

경기 후에 도핑테스트를 실시했다

Sau trận đấu, việc kiểm tra doping đã được tiến hành

그 선수는 도핑테스트를 통과했다

Vận động viên đó đã vượt qua kỳ kiểm tra doping

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí