Tìm hiểu thêm về từ này
도핑테스트
Đây là việc xét nghiệm máu hoặc nước tiểu để kiểm tra xem vận động viên có sử dụng các chất cấm nhằm tăng cường hiệu suất thi đấu hay không. Những người vi phạm sẽ bị phạt nặng hoặc cấm thi đấu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
경기 후에 도핑테스트를 실시했다
Sau trận đấu, việc kiểm tra doping đã được tiến hành
그 선수는 도핑테스트를 통과했다
Vận động viên đó đã vượt qua kỳ kiểm tra doping
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.