Tìm hiểu thêm về từ này
준결승
Trận đấu diễn ra trước vòng chung kết giữa bốn đội hoặc bốn cá nhân cuối cùng còn lại. Người giành chiến thắng ở vòng này sẽ trực tiếp tranh huy chương vàng hoặc chức vô địch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한국팀이 준결승에 진출했다
Đội tuyển Hàn Quốc đã tiến vào vòng bán kết
내일 준결승 경기가 열린다
Trận bán kết sẽ được tổ chức vào ngày mai
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.