Tìm hiểu thêm về từ này
응원
Từ này chỉ việc tiếp thêm sức mạnh, tinh thần cho người khác bằng lời nói hoặc hành động. Trong thể thao, nó thường dùng cho việc khán giả ủng hộ các vận động viên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
우리 모두 한국 팀을 응원하자
Tất cả chúng ta hãy cùng cổ vũ cho đội tuyển Hàn Quốc nào
관중들의 응원 소리가 정말 크다
Tiếng cổ vũ của khán giả thực sự rất lớn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.