Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

금메달

Đây là phần thưởng dành cho người chiến thắng ở vị trí thứ nhất trong một cuộc thi đấu thể thao. Nó tượng trưng cho vinh quang và sự nỗ lực tột bậc của vận động viên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

한국 양궁팀이 금메달을 땄다

Đội bắn cung Hàn Quốc đã giành được huy chương vàng

금메달 후보가 누구인지 궁금하다

Tôi tò mò muốn biết ai là ứng cử viên cho huy chương vàng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí