Tìm hiểu thêm về từ này
병역혜택
Đây là chính sách đặc biệt cho phép các vận động viên có thành tích xuất sắc được miễn hoặc giảm nhẹ việc thực hiện nghĩa vụ quân sự. Thông thường, việc giành huy chương vàng tại ASIAD hoặc huy chương bất kỳ tại Olympic sẽ nhận được ưu đãi này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
선수들에게 병역혜택은 아주 중요하다
Đối với các vận động viên, ưu đãi nghĩa vụ quân sự là rất quan trọng
금메달을 따서 병역혜택을 받게 되었다
Vì giành được huy chương vàng nên đã được nhận ưu đãi nghĩa vụ quân sự
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.