Tìm hiểu thêm về từ này
건국
Thuật ngữ này chỉ việc xây dựng hoặc thiết lập nên một đất nước. Nó bao gồm cả quá trình từ khi có ý tưởng đến khi chính thức tuyên bố chủ quyền.
Ví dụ trong ngữ cảnh
고조선의 건국 신화는 매우 흥미롭습니다
Thần thoại kiến quốc của Gojoseon rất thú vị
이 성벽은 나라의 건국 초기에 세워졌습니다
Bức tường thành này được xây dựng vào thời kỳ đầu kiến quốc của đất nước
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.