Tìm hiểu thêm về từ này
정벌
Từ này chỉ việc điều động quân đội đi đánh dẹp các thế lực phản loạn hoặc xâm lược lãnh thổ lân cận. Nó thường gắn liền với tham vọng mở rộng biên cương của các đế chế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
장군은 북방 영토 정벌을 위해 군대를 이끌었습니다
Vị tướng quân đã dẫn đầu quân đội để đi chinh phạt lãnh thổ phương Bắc
외적의 정벌은 영토 확장의 계기가 되었습니다
Việc chinh phạt ngoại bang đã trở thành cơ hội để mở rộng lãnh thổ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.