Tìm hiểu thêm về từ này
문화유산
Bao gồm các giá trị vật chất và tinh thần có giá trị lịch sử được lưu truyền từ đời trước. Đây là bằng chứng về sự phát triển của một nền văn minh qua các thời đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
경주는 수많은 문화유산을 간직한 도시입니다
Gyeongju là thành phố lưu giữ vô số di sản văn hóa
우리는 소중한 문화유산을 후대에 물려주어야 합니다
Chúng ta phải truyền lại những di sản văn hóa quý báu cho thế hệ mai sau
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.