Tìm hiểu thêm về từ này
유목민
Dân du mục thường sinh sống bằng nghề chăn nuôi và có kỹ năng cưỡi ngựa, bắn cung rất giỏi. Lịch sử thế giới ghi nhận nhiều cuộc di cư và xâm chiếm quy mô lớn của các bộ tộc du mục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
초원의 유목민들은 뛰어난 기마술을 가졌습니다
Những người dân du mục trên thảo nguyên có kỹ năng cưỡi ngựa xuất sắc
유목민과 정주 민족 사이의 교류가 활발했습니다
Sự giao lưu giữa dân du mục và các dân tộc định cư đã diễn ra sôi nổi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.