Tìm hiểu thêm về từ này
연대기
Bản ghi chép các sự kiện lịch sử theo thứ tự thời gian xảy ra. Nó giúp các nhà nghiên cứu hình dung rõ nét về tiến trình phát triển của các sự kiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
이 책은 왕조의 역사를 연대기 순으로 기록했습니다
Cuốn sách này ghi chép lịch sử triều đại theo thứ tự niên đại ký
학자들은 연대기를 분석하여 과거를 연구합니다
Các học giả nghiên cứu quá khứ bằng cách phân tích niên đại ký
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.