Tìm hiểu thêm về từ này
교역
Giao thương không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn là con đường lan tỏa văn hóa và tôn giáo. Các tuyến đường giao thương nổi tiếng như Con đường tơ lụa đã kết nối Đông Tây.
Ví dụ trong ngữ cảnh
실크로드를 통한 동서양의 교역이 활발했습니다
Việc giao thương giữa Đông và Tây thông qua Con đường tơ lụa đã diễn ra sôi nổi
항구 도시는 해외 교역의 중심지로 성장했습니다
Các thành phố cảng đã phát triển thành trung tâm giao thương với nước ngoài
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.