Tìm hiểu thêm về từ này
중흥
Nó có nghĩa là làm cho một quốc gia hoặc tổ chức vốn đã suy yếu trở nên thịnh vượng trở lại. Đây là một khái niệm quan trọng trong lịch sử khi đánh giá công lao của các vị vua phục quốc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
왕은 국가의 중흥을 위해 개혁을 실시했습니다
Nhà vua đã thực hiện cải cách nhằm trung hưng đất nước
유교의 중흥은 사회 전반에 큰 변화를 주었습니다
Sự trung hưng của Nho giáo đã mang lại sự thay đổi lớn cho toàn xã hội
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.