Tìm hiểu thêm về từ này
패권
Chỉ quyền lực thống trị hoặc sức ảnh hưởng vượt trội về chính trị, quân sự hoặc kinh tế. Nó mô tả trạng thái một thế lực nắm quyền kiểm soát hoàn toàn một khu vực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
동아시아의 패권을 잡기 위한 경쟁이 치열했습니다
Cuộc cạnh tranh để giành bá quyền ở Đông Á đã diễn ra rất khốc liệt
그 제국은 수백 년간 해상 패권을 유지했습니다
Đế quốc đó đã duy trì bá quyền trên biển trong suốt hàng trăm năm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.