Tìm hiểu thêm về từ này
태평성대
Chỉ một khoảng thời gian dài mà đất nước hòa bình, nhân dân ấm no và xã hội ổn định. Thường gắn liền với sự trị vì của các vị minh quân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
백성들은 그 왕의 통치 아래 태평성대를 누렸습니다
Người dân đã được tận hưởng thời kỳ thái bình thịnh trị dưới sự cai trị của vị vua đó
역사상 드문 태평성대가 오랫동안 지속되었습니다
Một thời kỳ thái bình thịnh trị hiếm có trong lịch sử đã kéo dài suốt một thời gian dài
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.