Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

봉건제

Một hệ thống xã hội và chính trị dựa trên việc phân chia đất đai giữa các lãnh chúa và sự phục tùng của nông nô. Trong hệ thống này, quyền lực thường bị phân tán tại các địa phương.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

중세 유럽은 전형적인 봉건제 사회였습니다

Châu Âu thời trung cổ là một xã hội phong kiến điển hình

봉건제 아래에서 농민들은 영주에게 예속되었습니다

Dưới chế độ phong kiến, nông dân bị phụ thuộc vào lãnh chúa

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí