Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

멸망

Trạng thái bị tiêu diệt hoặc sụp đổ hoàn toàn do chiến tranh, thiên tai hoặc suy thoái nội bộ. Nó đánh dấu sự chấm dứt của một thực thể chính trị hoặc văn hóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

로마 제국의 멸망 원인은 다양합니다

Nguyên nhân diệt vong của Đế quốc La Mã rất đa dạng

전쟁으로 인해 찬란했던 문명이 멸망했습니다

Nền văn minh rực rỡ đã bị diệt vong do chiến tranh

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí