Tìm hiểu thêm về từ này
계승
Việc tiếp nhận và duy trì vị trí, quyền lực, tài sản hoặc tinh thần từ người đi trước. Trong lịch sử, nó thường liên quan đến việc nối ngôi vua hoặc tiếp nối phong tục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 왕위를 계승하여 나라를 다스렸습니다
Ông ấy đã kế thừa vương vị và cai trị đất nước
전통문화의 정신을 계승하는 것이 중요합니다
Việc kế thừa tinh thần văn hóa truyền thống là rất quan trọng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.