Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

출토

Hành động đào lên và tìm thấy những vật phẩm lịch sử từ dưới lòng đất hoặc trong các lăng mộ. Các hiện vật này cung cấp thông tin quý giá về cuộc sống trong quá khứ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

무덤에서 화려한 금관이 출토되었습니다

Một chiếc vương miện vàng lộng lẫy đã được khai quật từ ngôi mộ

이번 발굴 작업으로 많은 유물이 출토되었습니다

Nhiều di vật đã được khai quật thông qua đợt khảo sát lần này

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí