Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
자아실현
Đây là quá trình một cá nhân đạt được tiềm năng tối đa và phát triển mọi khả năng của mình. Nó phản ánh mong muốn trở thành phiên bản tốt nhất của chính mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
인간은 누구나 자아실현을 꿈꾼다
Bất kỳ ai cũng mơ ước về việc tự hiện thực hóa bản thân
그녀는 직업을 통해 자아실현을 이루었다
Cô ấy đã đạt được sự tự hiện thực hóa bản thân thông qua nghề nghiệp của mình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.