Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
자존감
Đây là sự tự đánh giá về giá trị của bản thân và niềm tin vào khả năng của chính mình. Người có mức độ này cao thường tự tin và ít bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích tiêu cực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
칭찬은 아이의 자존감을 높여준다
Lời khen ngợi giúp nâng cao lòng tự trọng của trẻ nhỏ
그는 자존감이 낮아 타인의 시선을 의식한다
Anh ấy luôn để ý đến ánh mắt của người khác vì có lòng tự trọng thấp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.