Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
열등감
Đây là trạng thái tâm lý khi một người cảm thấy mình kém cỏi, yếu thế hơn so với người khác về một phương diện nào đó. Cảm giác này có thể dẫn đến sự rụt rè hoặc các phản ứng tâm lý tiêu cực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
열등감은 자신을 파괴하는 감정일 수 있다
Mặc cảm tự ti có thể là một cảm xúc hủy hoại bản thân
그는 형에 대한 열등감을 가지고 있다
Anh ấy có mặc cảm tự ti đối với anh trai mình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.