Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
상실감
Đây là một trạng thái đau buồn sâu sắc sau khi mất đi người thân, công việc hoặc một thứ gì đó có ý nghĩa quan trọng. Cảm giác này cần thời gian và sự hỗ trợ để có thể chữa lành.
Ví dụ trong ngữ cảnh
가족을 잃은 후 깊은 상실감에 빠졌다
Sau khi mất đi người thân, anh ấy đã rơi vào cảm giác mất mát sâu sắc
은퇴 후 상실감을 느끼는 노인이 많다
Nhiều người cao tuổi cảm thấy mất mát sau khi nghỉ hưu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.