Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
방어기제
Đây là những chiến lược tâm lý vô thức được sử dụng để bảo vệ cá nhân khỏi lo âu hoặc những tình huống khó khăn. Chúng giúp giảm bớt căng thẳng nội tâm nhưng đôi khi có thể gây ra sự bóp méo thực tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
회피는 인간의 본능적인 방어기제이다
Né tránh là cơ chế phòng vệ bản năng của con người
그는 방어기제로 유머를 사용한다
Anh ấy sử dụng sự hài hước như một cơ chế phòng vệ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.