Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
잠재의식
Tiềm thức bao gồm các quá trình tâm trí diễn ra dưới mức độ nhận thức tỉnh táo nhưng vẫn ảnh hưởng đến hành vi. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thói quen và phản ứng tâm lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
잠재의식 속에 공포가 자리 잡고 있다
Nỗi sợ hãi đang ẩn sâu trong tiềm thức
이 광고는 소비자의 잠재의식을 자극한다
Quảng cáo này kích thích tiềm thức của người tiêu dùng
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.