Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
애착형성
Đây là quá trình phát triển mối quan hệ tình cảm chặt chẽ giữa trẻ nhỏ và người chăm sóc. Sự gắn kết an toàn giúp trẻ phát triển khỏe mạnh về mặt cảm xúc và xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
어린 시절의 애착형성은 매우 중요하다
Việc hình thành gắn kết trong thời thơ ấu là cực kỳ quan trọng
불안정한 애착형성은 대인관계에 영향을 준다
Sự hình thành gắn kết không ổn định ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.