Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
학습된 무기력
Đây là trạng thái tâm lý xuất hiện khi một người phải chịu đựng những tác động tiêu cực lặp đi lặp lại mà không thể tránh khỏi. Kết quả là họ sẽ ngừng cố gắng ngay cả khi cơ hội thay đổi xuất hiện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
학습된 무기력은 도전을 포기하게 만든다
Sự bất lực do học tập khiến người ta từ bỏ những thử thách
반복된 실패는 학습된 무기력으로 이어졌다
Thất bại lặp đi lặp lại đã dẫn đến sự bất lực do học tập
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.