Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

투사

Đây là một cơ chế tâm lý mà một người gán cho người khác những cảm xúc, ý nghĩ hoặc đặc điểm tiêu cực của chính mình. Hành vi này giúp giảm bớt cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ của cá nhân đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

자신의 열등감을 타인에게 투사하지 마라

Đừng phóng chiếu mặc cảm tự ti của mình lên người khác

그녀의 분노는 과거의 상처가 투사된 것이다

Cơn giận của cô ấy là sự phóng chiếu từ những tổn thương trong quá khứ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí