Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
투사
Đây là một cơ chế tâm lý mà một người gán cho người khác những cảm xúc, ý nghĩ hoặc đặc điểm tiêu cực của chính mình. Hành vi này giúp giảm bớt cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ của cá nhân đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
자신의 열등감을 타인에게 투사하지 마라
Đừng phóng chiếu mặc cảm tự ti của mình lên người khác
그녀의 분노는 과거의 상처가 투사된 것이다
Cơn giận của cô ấy là sự phóng chiếu từ những tổn thương trong quá khứ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.