Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
페르소나
Đây là hình ảnh hoặc tính cách mà một cá nhân cố tình trình diễn ra bên ngoài để phù hợp với các chuẩn mực xã hội hoặc vai trò nghề nghiệp. Nó thường khác biệt với bản chất thực sự bên trong của họ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 직장에서 완벽주의자라는 페르소나를 쓴다
Anh ấy đeo mặt nạ xã hội là một người cầu toàn ở nơi làm việc
작가는 작품 속에 자신의 페르소나를 투영한다
Tác giả phản chiếu mặt nạ xã hội của chính mình vào trong tác phẩm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.