Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

가스라이팅

Đây là một hình thức lạm dụng tâm lý, trong đó kẻ thao túng khiến nạn nhân nghi ngờ chính nhận thức, trí nhớ hoặc sự tỉnh táo của họ. Mục đích cuối cùng là để kiểm soát và chi phối nạn nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

가스라이팅은 정서적 학대의 한 형태이다

Thao túng tâm lý là một hình thức lạm dụng tình cảm

그는 교묘한 가스라이팅으로 그녀를 조종했다

Hắn ta đã điều khiển cô ấy bằng những chiêu trò thao túng tâm lý tinh vi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí