Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
가스라이팅
Đây là một hình thức lạm dụng tâm lý, trong đó kẻ thao túng khiến nạn nhân nghi ngờ chính nhận thức, trí nhớ hoặc sự tỉnh táo của họ. Mục đích cuối cùng là để kiểm soát và chi phối nạn nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
가스라이팅은 정서적 학대의 한 형태이다
Thao túng tâm lý là một hình thức lạm dụng tình cảm
그는 교묘한 가스라이팅으로 그녀를 조종했다
Hắn ta đã điều khiển cô ấy bằng những chiêu trò thao túng tâm lý tinh vi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.