Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
결핍감
Đây là trạng thái tâm lý cảm thấy mình bị thiếu thốn một thứ gì đó quan trọng như tình cảm hoặc vật chất. Cảm giác này có thể ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển nhân cách sau này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
애정 결핍감은 성격 형성에 영향을 준다
Cảm giác thiếu hụt tình cảm ảnh hưởng đến việc hình thành nhân cách
그는 어린 시절의 결핍감을 극복했다
Anh ấy đã vượt qua cảm giác thiếu hụt từ thời thơ ấu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.