Mâu thuẫn nhận thức Tự hiện thực hóa bản thân Tiềm thức Cảm giác thiếu hụt Cơ chế phòng vệ Phóng chiếu Cảm giác mất mát Hình thành gắn kết Kiệt sức Ám ảnh cưỡng chế Khả năng thấu cảm Mặc cảm tự ti Khả năng phục hồi tâm lý Tâm lý đám đông Sự bất lực do học tập Sang chấn tâm lý Lòng tự trọng Chứng khó quyết định Mặt nạ xã hội Thao túng tâm lý
Tìm hiểu thêm về từ này
강박관념
Đây là trạng thái tâm lý bị bủa vây bởi những ý nghĩ hoặc thôi thúc không mong muốn và khó kiểm soát. Những ám ảnh này thường tạo ra áp lực tinh thần nặng nề cho người mắc phải.
Ví dụ trong ngữ cảnh
그는 성공해야 한다는 강박관념에 시달렸다
Anh ấy bị giày vò bởi ý nghĩ ám ảnh rằng mình phải thành công
강박관념을 버리니 마음이 한결 가벼워졌다
Sau khi rũ bỏ được những ý nghĩ ám ảnh, tâm trí tôi trở nên nhẹ nhõm hơn nhiều
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.