Chế độ phụ hệ Trễ văn hóa Xã hội hóa Phân tầng xã hội Thân tộc Chủ nghĩa tập thể Thuyết tương đối văn hóa Cấu trúc xã hội Tính đồng nhất Tính dị biệt Hậu hiện đại Chủ nghĩa vật chất Vị thế gán sẵn Vị thế đạt được Chủ nghĩa vị chủng Thế giới quan Chỉnh trang đô thị Hợp nhất xã hội Hòa hợp văn hóa Chủ nghĩa sùng bái vật phẩm
Tìm hiểu thêm về từ này
가부장제
Đây là một hệ thống xã hội trong đó nam giới nắm giữ quyền lực chính và ưu tiên vai trò lãnh đạo. Nó ảnh hưởng đến các quy tắc về quyền thừa kế và vị thế xã hội của các thành viên trong gia đình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한국 사회에서 가부장제 관습은 점차 사라지고 있다
Trong xã hội Hàn Quốc, các phong tục của chế độ phụ hệ đang dần biến mất.
가부장제의 폐해에 대해 심도 있는 토론이 열렸다
Một cuộc thảo luận chuyên sâu về những tác hại của chế độ phụ hệ đã được tổ chức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.