Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

가부장제

Đây là một hệ thống xã hội trong đó nam giới nắm giữ quyền lực chính và ưu tiên vai trò lãnh đạo. Nó ảnh hưởng đến các quy tắc về quyền thừa kế và vị thế xã hội của các thành viên trong gia đình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

한국 사회에서 가부장제 관습은 점차 사라지고 있다

Trong xã hội Hàn Quốc, các phong tục của chế độ phụ hệ đang dần biến mất.

가부장제의 폐해에 대해 심도 있는 토론이 열렸다

Một cuộc thảo luận chuyên sâu về những tác hại của chế độ phụ hệ đã được tổ chức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí