Chế độ phụ hệ Trễ văn hóa Xã hội hóa Phân tầng xã hội Thân tộc Chủ nghĩa tập thể Thuyết tương đối văn hóa Cấu trúc xã hội Tính đồng nhất Tính dị biệt Hậu hiện đại Chủ nghĩa vật chất Vị thế gán sẵn Vị thế đạt được Chủ nghĩa vị chủng Thế giới quan Chỉnh trang đô thị Hợp nhất xã hội Hòa hợp văn hóa Chủ nghĩa sùng bái vật phẩm
Tìm hiểu thêm về từ này
젠트리피케이션
Chỉnh trang đô thị (gentrification) là quá trình thay đổi đặc điểm của một khu vực đô thị nghèo thông qua việc đầu tư và cải tạo, thường dẫn đến giá thuê nhà tăng cao. Hệ quả là cư dân gốc và các doanh nghiệp nhỏ thường bị đẩy ra khỏi khu vực đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
젠트리피케이션으로 인해 임대료가 올라 상인들이 쫓겨나고 있다
Do tình trạng chỉnh trang đô thị, giá thuê nhà tăng cao khiến các tiểu thương đang bị đuổi đi
지자체는 젠트리피케이션 부작용을 막기 위한 대책을 마련했다
Chính quyền địa phương đã chuẩn bị các biện pháp để ngăn chặn tác dụng phụ của việc chỉnh trang đô thị
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.