Chế độ phụ hệ Trễ văn hóa Xã hội hóa Phân tầng xã hội Thân tộc Chủ nghĩa tập thể Thuyết tương đối văn hóa Cấu trúc xã hội Tính đồng nhất Tính dị biệt Hậu hiện đại Chủ nghĩa vật chất Vị thế gán sẵn Vị thế đạt được Chủ nghĩa vị chủng Thế giới quan Chỉnh trang đô thị Hợp nhất xã hội Hòa hợp văn hóa Chủ nghĩa sùng bái vật phẩm
Tìm hiểu thêm về từ này
사회통합
Hợp nhất xã hội là quá trình thiết lập sự đoàn kết, gắn kết giữa các thành viên và các nhóm khác nhau trong một quốc gia. Mục tiêu của nó là giảm thiểu xung đột và tạo ra một xã hội ổn định, hài hòa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
갈등을 해소하고 사회통합을 이루는 것이 정치의 본질이다
Giải quyết xung đột và đạt được hợp nhất xã hội là bản chất của chính trị
사회통합을 위해서는 취약 계층에 대한 배려가 선행되어야 한다
Để hợp nhất xã hội, sự quan tâm đối với các tầng lớp yếu thế phải được ưu tiên hàng đầu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.