Chế độ phụ hệ Trễ văn hóa Xã hội hóa Phân tầng xã hội Thân tộc Chủ nghĩa tập thể Thuyết tương đối văn hóa Cấu trúc xã hội Tính đồng nhất Tính dị biệt Hậu hiện đại Chủ nghĩa vật chất Vị thế gán sẵn Vị thế đạt được Chủ nghĩa vị chủng Thế giới quan Chỉnh trang đô thị Hợp nhất xã hội Hòa hợp văn hóa Chủ nghĩa sùng bái vật phẩm
Tìm hiểu thêm về từ này
세계관
Thế giới quan là tập hợp các quan điểm, quan niệm của con người về thế giới xung quanh và vị trí của con người trong thế giới đó. Nó chi phối cách một cá nhân suy nghĩ, cảm nhận và hành động trong cuộc sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
종교는 개인의 세계관 형성에 지대한 영향을 미친다
Tôn giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến việc hình thành thế giới quan của mỗi cá nhân
서구와 동양은 역사적으로 서로 다른 세계관을 발전시켜 왔다
Phương Tây và phương Đông đã phát triển những thế giới quan khác nhau trong suốt lịch sử
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.