Chế độ phụ hệ Trễ văn hóa Xã hội hóa Phân tầng xã hội Thân tộc Chủ nghĩa tập thể Thuyết tương đối văn hóa Cấu trúc xã hội Tính đồng nhất Tính dị biệt Hậu hiện đại Chủ nghĩa vật chất Vị thế gán sẵn Vị thế đạt được Chủ nghĩa vị chủng Thế giới quan Chỉnh trang đô thị Hợp nhất xã hội Hòa hợp văn hóa Chủ nghĩa sùng bái vật phẩm
Tìm hiểu thêm về từ này
사회구조
Cấu trúc xã hội là hệ thống các mối quan hệ và các tổ chức xã hội sắp xếp một cách ổn định tạo nên khuôn mẫu cho xã hội. Nó định hình cách thức cá nhân tương tác và vận hành trong một cộng đồng lớn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
저출산 문제는 개인의 선택이 아닌 사회구조의 문제다
Vấn đề tỷ lệ sinh thấp không phải là lựa chọn cá nhân mà là vấn đề của cấu trúc xã hội.
안정적인 사회구조를 유지하기 위해서는 공정한 법 집행이 필요하다
Để duy trì một cấu trúc xã hội ổn định, cần có việc thực thi pháp luật công bằng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.