Chế độ phụ hệ Trễ văn hóa Xã hội hóa Phân tầng xã hội Thân tộc Chủ nghĩa tập thể Thuyết tương đối văn hóa Cấu trúc xã hội Tính đồng nhất Tính dị biệt Hậu hiện đại Chủ nghĩa vật chất Vị thế gán sẵn Vị thế đạt được Chủ nghĩa vị chủng Thế giới quan Chỉnh trang đô thị Hợp nhất xã hội Hòa hợp văn hóa Chủ nghĩa sùng bái vật phẩm
Tìm hiểu thêm về từ này
이질성
Đây là đặc điểm thể hiện sự khác biệt và đa dạng giữa các thành viên trong một nhóm hoặc xã hội. Tính dị biệt thường thấy rõ ở các đô thị lớn nơi hội tụ nhiều tầng lớp, nghề nghiệp và văn hóa khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
도시 사회는 농촌에 비해 구성원의 이질성이 훨씬 크다
Xã hội thành thị có tính dị biệt giữa các thành viên lớn hơn nhiều so với nông thôn.
다문화 사회로 진입하며 문화적 이질성을 포용하는 태도가 중요해졌다
Khi tiến vào xã hội đa văn hóa, thái độ bao dung đối với tính dị biệt văn hóa đã trở nên quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.