Chế độ phụ hệ Trễ văn hóa Xã hội hóa Phân tầng xã hội Thân tộc Chủ nghĩa tập thể Thuyết tương đối văn hóa Cấu trúc xã hội Tính đồng nhất Tính dị biệt Hậu hiện đại Chủ nghĩa vật chất Vị thế gán sẵn Vị thế đạt được Chủ nghĩa vị chủng Thế giới quan Chỉnh trang đô thị Hợp nhất xã hội Hòa hợp văn hóa Chủ nghĩa sùng bái vật phẩm
Tìm hiểu thêm về từ này
문화지체
Trễ văn hóa là hiện tượng các yếu tố văn hóa phi vật chất như luật pháp và đạo đức không theo kịp tốc độ phát triển của văn hóa vật chất. Điều này thường dẫn đến các xung đột xã hội và vấn đề pháp lý mới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
급격한 기술 발전은 문화지체 현상을 야기한다
Sự phát triển công nghệ nhanh chóng gây ra hiện tượng trễ văn hóa.
법 제도가 기술을 못 따라가는 문화지체가 심각하다
Tình trạng trễ văn hóa, nơi hệ thống pháp luật không theo kịp công nghệ, đang trở nên nghiêm trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.