Chế độ phụ hệ Trễ văn hóa Xã hội hóa Phân tầng xã hội Thân tộc Chủ nghĩa tập thể Thuyết tương đối văn hóa Cấu trúc xã hội Tính đồng nhất Tính dị biệt Hậu hiện đại Chủ nghĩa vật chất Vị thế gán sẵn Vị thế đạt được Chủ nghĩa vị chủng Thế giới quan Chỉnh trang đô thị Hợp nhất xã hội Hòa hợp văn hóa Chủ nghĩa sùng bái vật phẩm
Tìm hiểu thêm về từ này
계층화
Đây là sự phân chia xã hội thành các tầng lớp khác nhau dựa trên các yếu tố như tài sản, quyền lực và uy tín. Sự phân tầng này thường tạo ra một hệ thống thứ bậc cố định trong cấu trúc xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
교육 격차는 사회적 계층화를 고착화시키는 원인이 된다
Khoảng cách giáo dục trở thành nguyên nhân làm cố hữu hóa sự phân tầng xã hội.
현대 사회의 계층화 구조는 점차 복잡해지고 있다
Cấu trúc phân tầng xã hội của xã hội hiện đại đang dần trở nên phức tạp hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.