Chế độ phụ hệ Trễ văn hóa Xã hội hóa Phân tầng xã hội Thân tộc Chủ nghĩa tập thể Thuyết tương đối văn hóa Cấu trúc xã hội Tính đồng nhất Tính dị biệt Hậu hiện đại Chủ nghĩa vật chất Vị thế gán sẵn Vị thế đạt được Chủ nghĩa vị chủng Thế giới quan Chỉnh trang đô thị Hợp nhất xã hội Hòa hợp văn hóa Chủ nghĩa sùng bái vật phẩm
Tìm hiểu thêm về từ này
동질성
Đây là trạng thái mà các thành viên trong một nhóm có những đặc điểm, giá trị hoặc niềm tin tương đồng nhau. Sự đồng nhất cao tạo ra sự gắn kết bền vững nhưng có thể dẫn đến thái độ bài ngoại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한국 사회는 민족적 동질성이 매우 높은 편에 속한다
Xã hội Hàn Quốc thuộc nhóm có tính đồng nhất dân tộc rất cao.
집단의 동질성이 강할수록 외부인에 대한 배타성이 커질 수 있다
Tính đồng nhất của nhóm càng mạnh thì tính bài ngoại đối với người bên ngoài càng có thể tăng lên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.