Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

성취지위

Vị thế đạt được là địa vị xã hội mà một cá nhân có được thông qua nỗ lực, kỹ năng hoặc tài năng của chính mình. Đây là đặc điểm quan trọng của các xã hội có tính cơ động xã hội cao.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

의사나 변호사는 노력으로 얻을 수 있는 대표적인 성취지위다

Bác sĩ hay luật sư là những vị thế đạt được tiêu biểu có thể đạt được thông qua nỗ lực

민주주의 사회는 개인이 성취지위를 획득할 기회를 보장해야 한다

Xã hội dân chủ phải bảo đảm cơ hội để cá nhân có được vị thế đạt được

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí