Chế độ phụ hệ Trễ văn hóa Xã hội hóa Phân tầng xã hội Thân tộc Chủ nghĩa tập thể Thuyết tương đối văn hóa Cấu trúc xã hội Tính đồng nhất Tính dị biệt Hậu hiện đại Chủ nghĩa vật chất Vị thế gán sẵn Vị thế đạt được Chủ nghĩa vị chủng Thế giới quan Chỉnh trang đô thị Hợp nhất xã hội Hòa hợp văn hóa Chủ nghĩa sùng bái vật phẩm
Tìm hiểu thêm về từ này
집단주의
Đây là tư tưởng ưu tiên lợi ích và mục tiêu của nhóm lên trên lợi ích cá nhân. Nó thúc đẩy sự đoàn kết và hợp tác nhưng đôi khi có thể hạn chế quyền tự do hoặc sự sáng tạo cá nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한국의 기업 문화에는 집단주의 성향이 강하게 남아있다
Xu hướng chủ nghĩa tập thể vẫn còn tồn tại mạnh mẽ trong văn hóa doanh nghiệp Hàn Quốc.
집단주의는 조직의 단합력을 높이지만 개인을 소외시키기도 한다
Chủ nghĩa tập thể giúp tăng cường sự đoàn kết trong tổ chức nhưng cũng có thể làm cá nhân bị cô lập.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.