Chế độ phụ hệ Trễ văn hóa Xã hội hóa Phân tầng xã hội Thân tộc Chủ nghĩa tập thể Thuyết tương đối văn hóa Cấu trúc xã hội Tính đồng nhất Tính dị biệt Hậu hiện đại Chủ nghĩa vật chất Vị thế gán sẵn Vị thế đạt được Chủ nghĩa vị chủng Thế giới quan Chỉnh trang đô thị Hợp nhất xã hội Hòa hợp văn hóa Chủ nghĩa sùng bái vật phẩm
Tìm hiểu thêm về từ này
귀속지위
Vị thế gán sẵn là địa vị xã hội mà một người có được một cách tự nhiên hoặc do hoàn cảnh gia đình, không qua nỗ lực cá nhân. Ví dụ điển hình bao gồm giới tính, dòng dõi hoặc nơi sinh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
조선 시대에는 신분이라는 귀속지위가 개인의 삶을 결정했다
Trong thời đại Joseon, vị thế gán sẵn gọi là thân phận đã quyết định cuộc đời của mỗi cá nhân
현대 사회에서는 귀속지위보다 성취지위의 중요성이 커졌다
Trong xã hội hiện đại, tầm quan trọng của vị thế đạt được đã trở nên lớn hơn so với vị thế gán sẵn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.