Tìm hiểu thêm về từ này
Świadomość
Ý thức là hình thức phản ánh tâm lý cao nhất, chỉ khả năng nhận biết về bản thân và thế giới xung quanh. Nó cho phép con người điều khiển hành vi và hoạt động của mình một cách có mục đích.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Kołakowski analizował granice ludzkiej świadomości w swoich esejach.
Kołakowski đã phân tích các giới hạn của ý thức con người trong các bài tiểu luận của mình.
Należy budować świadomość społeczną na temat zdrowia psychicznego.
Cần phải xây dựng ý thức xã hội về vấn đề sức khỏe tâm thần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.