Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Świadomość

Ý thức là hình thức phản ánh tâm lý cao nhất, chỉ khả năng nhận biết về bản thân và thế giới xung quanh. Nó cho phép con người điều khiển hành vi và hoạt động của mình một cách có mục đích.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kołakowski analizował granice ludzkiej świadomości w swoich esejach.

Kołakowski đã phân tích các giới hạn của ý thức con người trong các bài tiểu luận của mình.

Należy budować świadomość społeczną na temat zdrowia psychicznego.

Cần phải xây dựng ý thức xã hội về vấn đề sức khỏe tâm thần.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí