Tìm hiểu thêm về từ này
Wypalenie zawodowe
Đây là trạng thái kiệt quệ về thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài trong công việc. Nó dẫn đến việc giảm hiệu quả làm việc và cảm giác tiêu cực về nghề nghiệp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wypalenie zawodowe dotyka coraz większą grupę młodych ludzi.
Kiệt sức nghề nghiệp ảnh hưởng đến nhóm người trẻ ngày càng đông đảo.
Objawy wypalenia zawodowego obejmują chroniczne zmęczenie i cynizm.
Các triệu chứng của kiệt sức nghề nghiệp bao gồm mệt mỏi mãn tính và thái độ hoài nghi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.