Tìm hiểu thêm về từ này
Dysonans poznawczy
Đây là trạng thái khó chịu khi một người duy trì hai hoặc nhiều niềm tin, ý tưởng hoặc giá trị mâu thuẫn nhau. Để giảm bớt căng thẳng, con người thường thay đổi thái độ hoặc biện minh cho hành động của mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Silny dysonans poznawczy wywołuje w nas duży stres.
Bất hòa nhận thức mạnh mẽ gây ra sự căng thẳng lớn trong chúng ta.
Ludzie często kłamią aby zredukować bolesny dysonans poznawczy.
Người ta thường nói dối để giảm bớt sự bất hòa nhận thức đau đớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.